





















- LiveCS 2
- CS 2. Winners series 1x1- - -
- BO1001.62.25
- Bản đồ 1 / BO1332.2751.585
- CS 2. Eternity League- - -
- CS 2. Logitech G Connect- - -
23/09/2026
12.00
Play-Off. Grand Final1.72.205
- CS 2. Pulse Beat- - -
23/09/2026
০৬:০০
Vòng bảng. Nhóm C1.233.90523/09/2026
০৬:০০
Vòng bảng. Nhóm C1.552.38724/09/2026
০৬:০০
Vòng bảng. Bảng D1.492.4724/09/2026
০৬:০০
Vòng bảng. Bảng D2.471.49
24/09/2026
০৭:০০
Vòng bảng. Nhóm C1.452.71124/09/2026
১০:০০
Vòng bảng. Bảng D1.412.85
23/09/2026
13:00
Group Stage. Bảng B1.333.09
- CS 2. Crossfire- - -
23/09/2026
19:30
Lower Bracket. 2nd Round2.6591.43
23/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.851.8523/09/2026
17:00
Lower Bracket. Vòng 14.81.1523/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.263.53523/09/2026
17:00
Lower Bracket. Vòng 11.333.0923/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/45.361.1223/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.263.53523/09/2026
17:00
Lower Bracket. Vòng 15.871.1
23/09/2026
০৪:০০
Play-Off.1/8 trận chung kết1.42.89823/09/2026
06:30
Play-Off.1/8 trận chung kết1.462.559
- CS 2. Stake Ranked- - -
01/10/2026
06:00
Play-Off. Tứ kết2.241.5901/10/2026
08:30
Play-Off. Tứ kết1.572.27901/10/2026
11:00
Play-Off. Tứ kết2.2791.5701/10/2026
13:30
Play-Off. Tứ kết1.412.746
- CS 2. CCT South America- - -
23/09/2026
০৯:০০
Swiss Stage. 1st Round1.432.66723/09/2026
12.00
Swiss Stage. 1st Round2.7061.4223/09/2026
15:00
Swiss Stage. 1st Round1.067.24
23/09/2026
০৫:০০
Nhánh trên. Vòng 1/41.011123/09/2026
০৫:০০
Nhánh trên. Vòng 1/41.352.97723/09/2026
০৫:০০
Nhánh trên. Vòng 1/42.8651.3823/09/2026
০৫:০০
Nhánh trên. Vòng 1/41.048.2
- CS 2. TS Cup- - -
23/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A1.662.16623/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.72.09923/09/2026
10:15
Group Stage. Bảng B1.263.50523/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A3.9651.2324/09/2026
১০:০০
Vòng bảng. Bảng A1.293.4424/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A3.021.36
- CS 2. DACH Masters- - -
23/09/2026
12.00
Round Robin2.2551.6
23/09/2026
০৯:০০
Nhánh trên. Vòng 1/43.091.3323/09/2026
০৯:০০
Nhánh trên. Vòng 1/42.8591.4123/09/2026
০৯:০০
Nhánh trên. Vòng 1/41.076.8423/09/2026
০৯:০০
Lower Bracket. Vòng 12.021.7123/09/2026
০৯:০০
Lower Bracket. Vòng 11.91.823/09/2026
০৯:০০
Nhánh trên. Vòng 1/42.8561.38
23/09/2026
০৯:০০
Vòng bảng. Nhóm C1.652.18523/09/2026
০৯:০০
Vòng bảng. Bảng D1.891.89
- CS 2. FERJEE In House- - -
23/09/2026
০৯:০০
Vòng bảng. Bảng A1.582.30223/09/2026
০৯:০০
Vòng bảng. Bảng A1.512.45523/09/2026
12:30
Group Stage. Bảng B1.253.5323/09/2026
12:30
Group Stage. Bảng B1.076.05
- CS 2. CCT Europe Series- - -
23/09/2026
07:00
Swiss Stage. 5th Round1.5932.1523/09/2026
10:00
Swiss Stage. 5th Round1.9771.70323/09/2026
13:00
Swiss Stage. 5th Round2.3571.495
- CS 2. Fiesta Series- - -
23/09/2026
06:55
Play-Off. Bán kết1.442.689
23/09/2026
14:00
Group Stage. Bảng B1.652.14223/09/2026
14:00
1.991.7323/09/2026
17:00
1.174.53
23/09/2026
০৪:০০
Swiss Stage. 5th Round1.52.50123/09/2026
07:00
Swiss Stage. 5th Round1.542.389
- CS 2. Private Club- - -
25/09/2026
05:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.572.27925/09/2026
08:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.712.0225/09/2026
11:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.382.85625/09/2026
14:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.662.123
24/09/2026
০৫:০০
Vòng 11.213.9924/09/2026
08:00
Vòng 11.1644.70524/09/2026
11:00
Vòng 11.512.49824/09/2026
13:30
Vòng 11.951.7525/09/2026
05:00
Vòng 171.07125/09/2026
08:00
Vòng 11.412.75425/09/2026
11:00
Vòng 11.462.60325/09/2026
13:30
Vòng 121.727
- CS 2. Urban Riga Open- - -
29/09/2026
০৮:০০
Vòng bảng. Bảng A1.343.14529/09/2026
০৯:০০
Vòng bảng. Bảng A1.72.09929/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A3.721.2629/09/2026
১২:৩০
Group Stage. Bảng B2.9281.3629/09/2026
১৩:৩০
Group Stage. Bảng B2.0751.6929/09/2026
14:30
Group Stage. Bảng B1.313.2
- CS 2. iBUYPOWER Masters- - -
25/09/2026
১৩:০০
Vòng bảng. Bảng A1.412.74625/09/2026
১৩:০০
Vòng bảng. Bảng A1.048.425/09/2026
16:00
Group Stage. Bảng B1.283.3825/09/2026
16:00
Group Stage. Bảng B1.24.09